die Routine
A2
Noun
/ʁuˈtiːn/
Ý nghĩa
thói quen thường lệ
Phát âm
đi ru-ti-na
Dạng từ
den Routinen
Dativ Plural
những thói quen hằng ngày
der Routine
Genitiv Singular
cho thói quen hằng ngày
der Routinen
Genitiv Plural
của các thói quen thường lệ
die Routine
Nominativ Singular
thói quen thường lệ
die Routinen
Nominativ Plural
các thói quen hằng ngày
Chia động từ
Câu ví dụ
A1
Die Routine ist wichtig.
Thói quen hằng ngày rất quan trọng.
A2
Meine tägliche Routine beginnt um sieben Uhr.
Thói quen hằng ngày của tôi bắt đầu lúc bảy giờ.
B1
Eine feste Routine hilft mir, meinen Alltag besser zu organisieren.
Một thói quen ổn định giúp tôi sắp xếp cuộc sống hằng ngày tốt hơn.
B2
Obwohl meine Routine normalerweise gut funktioniert, passe ich sie gelegentlich an meine beruflichen und persönlichen Verpflichtungen an.
Mặc dù thói quen hằng ngày của tôi thường hoạt động khá tốt, đôi khi tôi điều chỉnh nó cho phù hợp với những trách nhiệm công việc và cá nhân.