die Aufgabe
A1
Noun
/ˈaʊ̯fˌɡaːbə/
Ý nghĩa
nhiệm vụ
Phát âm
đi ao-phờ-ga-ba
Dạng từ
der Aufgabe
Genitiv Singular
bài tập
die Aufgabe
Nominativ Singular
bài tập
die Aufgaben
Plural
các bài tập
Chia động từ
Câu ví dụ
A1
Ich habe heute eine Aufgabe.
Hôm nay tôi có một nhiệm vụ.
A2
Ich mache meine Aufgabe am Abend.
Tôi làm nhiệm vụ của mình vào buổi tối.
B1
Die Aufgabe war schwierig, aber ich konnte sie ohne Hilfe lösen.
Nhiệm vụ khó, nhưng tôi đã có thể hoàn thành mà không cần giúp đỡ.
B2
Obwohl die Aufgabe zunächst kompliziert erschien, konnte ich sie durch eine sorgfältige Planung erfolgreich bewältigen.
Mặc dù nhiệm vụ ban đầu có vẻ phức tạp, tôi vẫn có thể hoàn thành thành công nhờ lập kế hoạch cẩn thận.