die Aktivität
B1
Noun
/ʔaktiˌviːˈtɛːt/
Ý nghĩa
sự hoạt động
Phát âm
ak-ti-vi-tait
Dạng từ
der Aktivität
Genitiv Singular
của hoạt động
die Aktivität
Nominativ Singular
hoạt động
die Aktivitäten
Nominativ Plural
các hoạt động
Chia động từ
Câu ví dụ
A1
Die Aktivität macht mir Spaß.
Tôi thích hoạt động này.
A2
Am Wochenende mache ich gerne verschiedene Aktivitäten.
Vào cuối tuần, tôi thích tham gia nhiều hoạt động khác nhau.
B1
Die sportliche Aktivität hilft mir, nach einem langen Arbeitstag Stress abzubauen.
Hoạt động thể chất giúp tôi giảm căng thẳng sau một ngày làm việc dài.
B2
Obwohl ich viele berufliche Verpflichtungen habe, versuche ich, regelmäßig Zeit für kulturelle und sportliche Aktivitäten einzuplanen.
Mặc dù có nhiều trách nhiệm nghề nghiệp, tôi vẫn cố gắng thường xuyên dành thời gian cho các hoạt động văn hóa và thể thao.